eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Proclamation nghĩa là gì?

Proclamation nghĩa là sự công bố

noun

proclamation — sự công bố, sự tuyên bố.

danh từ

  • sự công bố, sự tuyên bố
  • by public proclamation
  • bằng (theo) tuyên bố công khai
  • lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo
    • issue/make a proclamation — ra tuyên cáo

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).