---
word: procure
meaningVi: kiếm, thu được, mua được
pos:
  - verb
ipa: procure
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# procure nghĩa là gì?

**Phát âm:** /procure/

**procure** — kiếm, thu được, mua được.

## ngoại động từ
- kiếm, thu được, mua được (vật gì)
  - *to procure employment* — kiếm việc làm
- tìm (đàn bà con gái) để cho làm đĩ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đem lại, đem đến (một kết quả...)

## nội động từ
- làm ma cô, làm nghề dắt gái, trùm gái điếm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
