---
word: procurement
meaningVi: sự mua sắm, sự thu mua (hàng hóa/dịch vụ, đặc biệt cho tổ chức/chính phủ)
pos:
  - noun
level: c1
ipaUk: /prəˈkjʊə.mənt/
ipaUs: /proʊˈkjʊr.mənt/
definitionEn: The process of obtaining goods, services, or supplies, especially
  for a business or government organization, often through formal purchasing and
  contracting procedures.
examples:
  - en: She works in the procurement department, sourcing materials from suppliers.
    vi: Cô ấy làm việc ở phòng thu mua, tìm nguồn nguyên vật liệu từ các nhà cung
      cấp.
  - en: The government has tightened rules on public procurement to reduce
      corruption.
    vi: Chính phủ đã siết chặt quy định về mua sắm công để giảm tham nhũng.
  - en: Efficient procurement can significantly lower a company's costs.
    vi: Việc thu mua hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí của công ty.
collocations:
  - public procurement
  - procurement process
  - procurement department
  - e-procurement
  - strategic procurement
synonyms:
  - purchasing
  - acquisition
  - sourcing
antonyms:
  - sale
  - disposal
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính
**Procurement** là quá trình **thu mua/mua sắm** hàng hóa, dịch vụ hoặc vật tư — thường mang tính tổ chức, có quy trình (tìm nhà cung cấp, đàm phán, ký hợp đồng, thanh toán). Đây là thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh, chuỗi cung ứng và khu vực công.

## Cách dùng
- Là danh từ **không đếm được** (uncountable) trong phần lớn trường hợp.
- Hay đi với: *procurement process*, *procurement strategy*, *public procurement* (mua sắm công).
- Động từ liên quan: **procure** (thu mua, kiếm được).

## Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Sắc thái |
|----|----------|
| **procurement** | Quá trình mua sắm có hệ thống, thường cho tổ chức |
| **purchasing** | Hành động mua, hẹp hơn (một phần của procurement) |
| **sourcing** | Tìm và lựa chọn nhà cung cấp |
| **acquisition** | Sự thu được/mua lại (cả công ty, tài sản) |

## Mẹo nhớ
Liên hệ với động từ **procure** = "to obtain". Hậu tố **-ment** biến nó thành danh từ chỉ quá trình.

## FAQ
**Procurement và supply chain khác nhau?** Procurement chỉ là một mắt xích (việc mua đầu vào) trong toàn bộ chuỗi cung ứng (supply chain).

**E-procurement là gì?** Mua sắm điện tử — thực hiện quy trình thu mua qua nền tảng trực tuyến.
