Phát âm: /prodigious/
prodigious — phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao.
tính từ
- phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao
- a prodigious sum of money — một món tiền lớn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Prodigious nghĩa là phi thường
Phát âm: /prodigious/
prodigious — phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).