---
word: produce
meaningVi: sản xuất, tạo ra; trái cây và rau quả (danh từ)
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /prəˈdjuːs/
ipaUs: /prəˈduːs/
definitionEn: (verb) to make or manufacture something; to create or cause
  something to happen; (noun) fresh fruits and vegetables, especially those
  grown for sale
examples:
  - en: This factory produces over 10,000 cars per year.
    vi: Nhà máy này sản xuất hơn 10.000 chiếc ô tô mỗi năm.
  - en: The company produced a new smartphone model last month.
    vi: Công ty đã tạo ra một mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng trước.
  - en: Fresh produce at the farmers' market is cheaper than supermarkets.
    vi: Rau quả tươi tại chợ nông sản rẻ hơn siêu thị.
  - en: Stress can produce negative effects on your health.
    vi: Căng thẳng có thể gây ra những tác động tiêu cực đối với sức khỏe của bạn.
collocations:
  - produce results
  - produce evidence
  - produce a film
  - local produce
  - fresh produce
  - mass produce
  - produce electricity
synonyms:
  - manufacture
  - make
  - create
  - generate
  - yield
antonyms:
  - consume
  - destroy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt hai nghĩa chính

### 1. **Verb: sản xuất, tạo ra**
Nghĩa động từ "produce" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh:
- **Sản xuất vật phẩm**: *produce cars, clothes, electronics*
- **Tạo ra (trừu tượng)**: *produce results, produce evidence, produce ideas*
- **Làm phát sinh**: *produce an effect, produce a change*

**Ví dụ:**
- "Our research produced surprising findings." (Nghiên cứu của chúng tôi đã tạo ra những phát hiện bất ngờ.)
- "The new policy didn't produce the expected results." (Chính sách mới không tạo ra kết quả mong đợi.)

### 2. **Noun: rau quả, nông sản tươi**
Khi dùng làm danh từ (thường không đếm được), **produce** chỉ các sản phẩm nông nghiệp tươi:
- "The supermarket has a large produce section." (Siêu thị có một phần rau quả rộng lớn.)
- "Organic produce is becoming more popular." (Nông sản hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến.)

## Cách phát âm

| Loại | IPA | Ghi chú |
|------|-----|----------|
| **Verb** | /prəˈdjuːs/ (UK) | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: pro-**DUCE** |
| **Noun** | /ˈprɒdjuːs/ (UK) | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: **PRO**-duce |

Đây là một từ **homonym** (cùng viết nhưng khác cách phát âm và ý nghĩa).

## Những cách dùng phổ biến

**Collocation (kết hợp từ)**:
- **produce evidence** — cung cấp bằng chứng
- **produce results** — tạo ra kết quả
- **produce a film/show** — sản xuất phim/chương trình
- **mass produce** — sản xuất hàng loạt
- **local produce** — nông sản địa phương

**Thì hiện tại đơn**:
- "She produces handmade jewelry." (Cô ấy sản xuất đồ trang sức thủ công.)

**Thì quá khứ**:
- "They produced three albums in five years." (Họ đã sản xuất ba album trong năm năm.)

## Mẹo nhớ

- **Verb (động từ)**: stress on second syllable → pro**DUCE** (sản xuất, tạo ra cái gì đó)
- **Noun (danh từ)**: stress on first syllable → **PRO**duce (các sản phẩm nông sản)

Có thể liên tưởng: Khi bạn "**produce**" (sản xuất), nó có thể tạo ra "**produce**" (nông sản) để bán!

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khác gì giữa "produce" và "product"?**
A: 
- **Produce** = quy trình hoặc kết quả (rau quả tươi, sản phẩm nông nghiệp)
- **Product** = sản phẩm nói chung (có thể là bất cứ thứ gì được sản xuất)

**Q: "Make" và "produce" khác nhau như thế nào?**
A: 
- **Make**: sáng tạo, tạo ra (có thể là một chiếc, nhỏ quy mô)
- **Produce**: sản xuất (thường quy mô lớn, hàng loạt)

Ví dụ: "I **make** a cake" (tôi làm một cái bánh) vs. "The factory **produces** cakes" (nhà máy sản xuất bánh).
