---
word: proficient
meaningVi: tài giỏi, giỏi giang, thành thạo
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: proficient
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# proficient nghĩa là gì?

**Phát âm:** /proficient/

**proficient** — tài giỏi, giỏi giang, thành thạo.

## tính từ
- tài giỏi, giỏi giang, thành thạo
  - *to be proficient in cooking* — thành thạo trong việc nấu nướng

## danh từ
- chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn gì)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
