Phát âm: /profitable/
profitable — có lợi, có ích.
tính từ
- có lợi, có ích
- profitable advic — lời khuyên có ích
- sinh lãi, mang lợi
- a profitable undertaking — một công việc mang lợi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Profitable nghĩa là có lợi
Phát âm: /profitable/
profitable — có lợi, có ích.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).