---
word: profound
meaningVi: sâu sắc, sâu xa; ảnh hưởng lớn, ý nghĩa trọng đại
pos:
  - adjective
level: b2
ipaUk: /prəˈfaʊnd/
ipaUs: /prəˈfaʊnd/
definitionEn: (of knowledge, feeling, or effect) very great in degree; showing
  deep thought or understanding; situated or extending far down
examples:
  - en: The professor made a profound observation about human nature that changed
      how we view society.
    vi: Giáo sư đã đưa ra một nhận xét sâu sắc về bản chất con người mà thay đổi
      cách chúng ta nhìn nhận xã hội.
  - en: Her profound sadness after losing her father was evident in her silence.
    vi: Nỗi buồn sâu sắc của cô ấy sau khi mất cha có thể nhìn thấy qua sự im lặng
      của cô.
  - en: The pandemic had a profound impact on the global economy.
    vi: Đại dịch đã có tác động sâu sắc đến kinh tế toàn cầu.
  - en: A profound mystery surrounds the disappearance of the ancient manuscript.
    vi: Một bí ẩn sâu sắc bao quanh sự biến mất của bản thảo cổ đại.
collocations:
  - profound impact
  - profound effect
  - profound change
  - profound knowledge
  - profound understanding
  - profound truth
  - profound silence
synonyms:
  - deep
  - significant
  - meaningful
  - substantial
  - far-reaching
antonyms:
  - superficial
  - shallow
  - trivial
  - minor
  - insignificant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân tích từ 'profound'

### Cách sử dụng chính
**Profound** là tính từ dùng để miêu tả điều gì có chiều sâu—về mặt vật lý, tinh thần hay trí tuệ.

#### 1. **Chiều sâu trong tư duy & kiến thức**
- Dùng khi nói về suy nghĩ, hiểu biết hoặc khám phá có tính sâu sắc, không phải bề ngoài
- *Example:* "His profound insights into philosophy influenced generations." (Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy về triết học ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.)

#### 2. **Tác động hoặc ảnh hưởng lớn**
- Để nói về hiệu ứng hoặc thay đổi đáng kể, ảnh hưởng rộng rãi
- *Example:* "The printing press had a profound effect on human civilization." (Máy in có tác động sâu sắc đến nền văn minh loài người.)

#### 3. **Cảm xúc hoặc trạng thái sâu đậm**
- Miêu tả cảm giác mạnh, đầm sâu (buồn, tình cảm, im lặng...)
- *Example:* "She felt a profound sense of peace." (Cô cảm thấy một cảm giác bình yên sâu sắc.)

### Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Điểm khác |
|---|---|---|
| **Profound** | Sâu sắc, có ý nghĩa trọng đại | Nhấn mạnh cả chiều sâu tư duy lẫn tác động |
| **Deep** | Sâu (vật lý hoặc ẩn dụ) | Trung lập hơn, có thể dùng để mô tả kích thước |
| **Serious** | Nghiêm túc, đáng chú ý | Không nhất thiết sâu sắc, có thể chỉ nghiêm trọng |
| **Significant** | Có ý nghĩa, đáng kể | Rộng hơn, không chỉ "sâu" mà có tầm quan trọng |

### Mẹo ghi nhớ
**Pro + found** → "tìm thấy sâu" (pro = trước/chuyên, found = tìm) → ý tưởng sâu có khi tìm được từ những vị trí ẩn sâu.

### Những sai lầm phổ biến
❌ *"He has a profound book"* (Anh ấy có một quyển sách sâu)  
✅ *"He wrote a profound book"* hoặc *"He read a profound book"* (Anh ấy viết/đọc một quyển sách sâu sắc)  
→ **Profound** thường miêu tả nội dung, ý tưởng, tác động—không phải vật thể.

### Dạng từ liên quan
- **Profoundly** (adv.): Một cách sâu sắc / *profoundly moved* (cảm động sâu sắc)
- **Profundity** (n.): Tính chất sâu sắc / *the profundity of her words* (sự sâu sắc của lời nói của cô ấy)
- **Profoundness** (n.): Tương tự profundity, ít dùng hơn
