---
word: progenitor
meaningVi: tổ tiên , ông cha, ông tổ; ông bà ông vải
pos:
  - noun
ipa: progenitor
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# progenitor nghĩa là gì?

**Phát âm:** /progenitor/

**progenitor** — tổ tiên , ông cha, ông tổ; ông bà ông vải.

## danh từ
- tổ tiên (người, thú vật, cây...), ông cha, ông tổ; ông bà ông vải
- (nghĩa bóng) bậc tiền bối
- nguyên bản, bản chính

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
