---
word: project
meaningVi: dự án; kế hoạch thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định với
  mục tiêu cụ thể
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈprɒdʒekt/
ipaUs: /ˈprɑːdʒekt/
definitionEn: a planned undertaking or enterprise; to estimate or forecast
  something for the future; to present or promote something, or to cause
  something to be visible, audible, or noticed
examples:
  - en: The construction project is expected to be completed by the end of next
      year.
    vi: Dự án xây dựng được dự kiến hoàn thành vào cuối năm tới.
  - en: She is working on a science project about renewable energy.
    vi: Cô ấy đang làm việc trên một dự án khoa học về năng lượng tái tạo.
  - en: Economists project that inflation will decrease in the coming months.
    vi: Các nhà kinh tế dự báo rằng lạm phát sẽ giảm trong những tháng tới.
  - en: He tried to project confidence during the interview, but his nervousness was
      obvious.
    vi: Anh ta cố tỏ ra tự tin trong cuộc phỏng vấn, nhưng sự lo lắng của anh ta rõ
      ràng.
collocations:
  - long-term project
  - community project
  - school project
  - project management
  - project deadline
  - project budget
synonyms:
  - undertaking
  - enterprise
  - scheme
  - plan
  - forecast
  - estimate
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa

**Project** (danh từ) là một công việc hoặc hoạt động được lập kế hoạch sẵn, thường có mục tiêu cụ thể, thời gian xác định, và các bước thực hiện rõ ràng.

**Project** (động từ) có ba ý chính:
1. **Dự báo/Ước tính**: Dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại
2. **Truyền tải**: Giúp ai đó nhận thấy hoặc nghe thấy cái gì (ví dụ: project an image lên màn hình)
3. **Thể hiện/Tỏ ra**: Biểu lộ một tính chất hoặc hình ảnh nhất định

## Phân biệt với các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **project** | Công việc có kế hoạch, mục tiêu cụ thể | a research project |
| **task** | Việc nhỏ hơn, thường là phần của project | daily tasks |
| **plan** | Chiến lược hoặc ý định trước | future plans |
| **work** | Hoạt động lao động tổng quát | hard work |

## Cách sử dụng phổ biến

### Danh từ:
- **"I have a big project due next week."** (Tôi có một dự án lớn phải nộp tuần tới)
- **"The company launched a new sustainability project."** (Công ty khởi động một dự án bền vững mới)

### Động từ:
- **"GDP is projected to grow by 2% next year."** (GDP được dự báo sẽ tăng 2% năm tới)
- **"Please project the presentation on the big screen."** (Vui lòng chiếu bài thuyết trình lên màn hình lớn)
- **"He projects an image of success."** (Anh ta tỏ ra thành công)

## Mẹo nhớ

💡 **PRO-ject** = Gợi nhớ đến việc "ném" ý tưởng ra ngoài (project lên màn hình) hoặc "ném" dự báo vào tương lai (project future outcomes).

## FAQ

**Câu hỏi: Khi nào dùng "project" làm danh từ hay động từ?**
- **Danh từ**: Khi nói về công việc/kế hoạch cụ thể → "My project needs more time"
- **Động từ**: Khi nói về dự báo hoặc hiển thị → "The report projects strong growth"

**Câu hỏi: "Project" và "assignment" khác gì?**
- **Assignment**: Nhiệm vụ được giao, thường từ giáo viên/sếp
- **Project**: Công việc có phạm vi lớn hơn, thường do người làm chủ động lên kế hoạch
