Phát âm: /prologue/
prologue — đoạn mở đầu ).
danh từ
- đoạn mở đầu (giới thiệu một vở kịch...))
- (nghĩa bóng) việc làm mở đầu, sự kiện mở đầu
ngoại động từ
- giới thiệu bằng đoạn mở đầu; viết đoạn mở đầu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).