eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Prolonged nghĩa là gì?

Prolonged nghĩa là kéo dài

adjective

Phát âm: /prolonged/

prolonged — kéo dài, được nối dài thêm.

tính từ

  • kéo dài, được nối dài thêm
    • a prolonged visit — cuộc đi thăm kéo dài

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).