---
word: promote
meaningVi: quảng bá, khuyến khích, nâng chức; đẩy mạnh
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /prəˈməʊt/
ipaUs: /prəˈmoʊt/
definitionEn: to advance someone to a higher position or rank; to publicize or
  encourage the sale of something; to encourage or support an idea or activity
examples:
  - en: The company promoted her to manager after three years of excellent work.
    vi: Công ty đã nâng cô ấy lên vị trí quản lý sau ba năm làm việc xuất sắc.
  - en: The new campaign promotes healthy eating among teenagers.
    vi: Chiến dịch mới khuyến khích ăn uống lành mạnh ở thanh thiếu niên.
  - en: We're promoting our new product with social media ads.
    vi: Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới thông qua quảng cáo trên mạng xã hội.
  - en: The government is promoting renewable energy sources.
    vi: Chính phủ đang đẩy mạnh các nguồn năng lượng tái tạo.
collocations:
  - promote growth
  - promote awareness
  - promote a product
  - promote peace
  - promote engagement
  - promote development
synonyms:
  - advance
  - boost
  - encourage
  - publicize
  - upgrade
antonyms:
  - demote
  - discourage
  - hinder
  - suppress
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Promote** có ba ý nghĩa chính:

### 1. Nâng chức / Thăng tiến (trong công việc)
- **Ví dụ:** *She was promoted to director.* (Cô ấy được thăng chức lên giám đốc.)
- Thường dùng trong bối cảnh công ty, tổ chức.

### 2. Quảng bá / Tiếp thị (sản phẩm, dịch vụ)
- **Ví dụ:** *They promote their brand on Instagram.* (Họ quảng bá thương hiệu trên Instagram.)
- Liên quan đến marketing, quảng cáo.

### 3. Khuyến khích / Đẩy mạnh (ý tưởng, hành động)
- **Ví dụ:** *Schools promote physical activity.* (Các trường khuyến khích hoạt động thể chất.)
- Ý nghĩa rộng hơn: hỗ trợ, ủng hộ một mục tiêu.

## Phân biệt các từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **promote** | Nâng chức / quảng bá / khuyến khích | *He was promoted to manager.* |
| **demote** | Hạ chức | *She was demoted for poor performance.* |
| **advance** | Thăng tiến (chung chung hơn) | *His career advanced quickly.* |
| **advertise** | Quảng cáo cụ thể (thường trả tiền) | *They advertise on TV.* |

## Cách dùng thông dụng

**Promote + object:**
- *The manager promoted three employees this year.* (Người quản lý thăng chức ba nhân viên năm nay.)

**Promote + idea/activity:**
- *The NGO promotes education in rural areas.* (Tổ chức phi lợi nhuận khuyến khích giáo dục ở vùng nông thôn.)

**Be promoted + to + position:**
- *He was promoted to senior analyst.* (Anh ấy được thăng chức lên chuyên viên cao cấp.)

## Mẹo nhớ

**Pro-** = phía trước, tiến bộ → *promote* mang ý "đưa lên phía trước" (nâng chức) hoặc "đẩy (sản phẩm) ra phía trước" (quảng bá).

## FAQ

**Q: Promote và advertise khác nhau thế nào?**

A: 
- *Advertise* = quảng cáo trả tiền, cụ thể (TV, báo, mạng).
- *Promote* = rộng hơn, có thể là quảng bá nhưng cũng bao gồm khuyến khích, hỗ trợ chung chung.
- *They advertise their product on social media.* (Họ quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.)
- *They promote healthy living.* (Họ khuyến khích lối sống lành mạnh.)

**Q: Promoted trong bối cảnh công việc nghĩa là gì?**

A: Được thăng chức / nâng lên vị trí cao hơn với trách nhiệm lớn hơn và thường là lương cao hơn.

**Q: Có thể nói "promote someone for something" không?**

A: Không phổ biến. Thường dùng "promote to" (promote to director) hoặc "promote for" trong một số trường hợp hiếm (promote for bravery = tôn vinh vì dũng cảm).
