---
word: prompt
meaningVi: nhắc nhở, thúc đẩy; nhanh chóng, kịp thời
pos:
  - verb
  - adjective
  - noun
level: b1
ipaUk: /prɒmpt/
ipaUs: /prɑːmpt/
definitionEn: (verb) to cause or encourage someone to do something; (adjective)
  done without delay; (noun) a signal or hint to help someone remember their
  words
examples:
  - en: The teacher's question prompted the student to think more deeply about the
      issue.
    vi: Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề.
  - en: We need a prompt response to handle this emergency situation.
    vi: Chúng ta cần một phản ứng nhanh chóng để xử lý tình huống khẩn cấp này.
  - en: The actor forgot his lines and needed a prompt from the stage manager.
    vi: Diễn viên quên lời thoại và cần được nhắc nhở từ người quản lý sân khấu.
  - en: What prompted you to change your career path?
    vi: Điều gì thúc đẩy bạn thay đổi con đường sự nghiệp?
collocations:
  - prompt action
  - prompt delivery
  - prompt response
  - prompt payment
  - what prompted
synonyms:
  - encourage
  - trigger
  - incite
  - quick
  - speedy
  - swift
antonyms:
  - delay
  - slow
  - sluggish
  - discourage
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt các ý nghĩa

**Prompt** có ba chức năng chính trong tiếng Anh:

### 1. Động từ (Verb): Thúc đẩy, khuyến khích
- Có tác động tích cực, gợi động cơ hành động
- "The success of her friend **prompted** her to apply for the job." (Thành công của người bạn thúc đẩy cô ấy nộp đơn xin việc)
- Từ đồng nghĩa: *encourage, trigger, motivate, spur*

### 2. Tính từ (Adjective): Nhanh chóng, kịp thời
- Mô tả tính chất hành động hoặc phản ứng
- "A **prompt** decision can save valuable time." (Một quyết định kịp thời có thể tiết kiệm thời gian quý báu)
- Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh
- Từ đồng nghĩa: *quick, swift, fast, immediate*

### 3. Danh từ (Noun): Nhắc nhở, gợi ý
- Trong sân khấu hay kịch: dòng chữ/tín hiệu giúp diễn viên nhớ lời thoại
- Trong máy tính: dòng chữ chứa câu hỏi hoặc yêu cầu thao tác
- "The **prompt** in the command line waited for user input." (Dấu nhắc (prompt) ở dòng lệnh chờ đầu vào từ người dùng)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Prompt** (adj) | Nhanh chóng, kịp thời | prompt delivery |
| **Fast** | Nhanh (về tốc độ) | a fast runner |
| **Quick** | Nhanh, ngắn gọn | a quick decision |
| **Immediate** | Ngay lập tức | immediate action |

**Prompt** nhấn mạnh sự *kịp thời* hoặc *không trễ*, trong khi **fast** chỉ tốc độ cao, **quick** mang tính nhanh gọn.

## Cụm từ thường gặp

- **Prompt payment** – thanh toán kịp thời
- **Prompt action** – hành động nhanh chóng
- **Prompt delivery** – giao hàng đúng hạn
- **What prompted...?** – Điều gì khiến...?
- **At 3 o'clock prompt** – Đúng 3 giờ (trong tiếng Anh Anh)

## Mẹo nhớ

**"PROMPT" = "PRO" (chuyên nghiệp) + "MPT"**
- Hành động **chuyên nghiệp** luôn **nhanh, kịp thời, không trễ**
- Khi tác động nhân vật nào đó: "*Cái gì* **prompted** *ai* *làm gì*?" – cấu trúc câu tiêu biểu

## Ứng dụng thực tế

**Trong công việc & kinh doanh:**
- "We appreciate your **prompt** attention to this matter." (Chúng tôi đánh giá cao sự chú ý kịp thời của bạn)
- "A **prompt** email response shows professionalism." (Phản hồi email nhanh chóng thể hiện tính chuyên nghiệp)

**Trong công nghệ:**
- Thuật ngữ "**prompt**" (dấu nhắc) rất phổ biến trong lập trình & AI
- Ví dụ: "Type your name at the **prompt**." (Nhập tên của bạn ở dấu nhắc)

**Trong sân khấu & giáo dục:**
- "The teacher gave students a **prompt** to write a short story." (Giáo viên đưa ra một gợi ý để học sinh viết một câu chuyện ngắn)
