Phát âm: /propel/
propel — đẩy đi, đẩy tới & ).
ngoại động từ
- đẩy đi, đẩy tới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Propel nghĩa là đẩy đi
Phát âm: /propel/
propel — đẩy đi, đẩy tới & ).
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).