---
word: propriety
meaningVi: sự thích đáng, sự thích hợp, sự đúng đắn
pos:
  - noun
ipa: propriety
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# propriety nghĩa là gì?

**Phát âm:** /propriety/

**propriety** — sự thích đáng, sự thích hợp, sự đúng đắn.

## danh từ
- sự thích đáng, sự thích hợp, sự đúng đắn (của một hành động...)
- sự đúng đắn, sự đúng mực, sự chỉnh, sự hợp lẽ, sự hợp thức (trong thái độ, cư xử)
  - *a breach of propriety* — thái độ không đúng mực, thái độ không chỉnh
- phép tắc, khuôn phép, lễ nghi, phép lịch sự
  - *must observe the proprieties* — phải theo phép tắc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
