Phát âm: /prosperity/
prosperity — sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công.
danh từ
- sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Prosperity nghĩa là sự thịnh vượng
Phát âm: /prosperity/
prosperity — sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).