---
word: protect
meaningVi: bảo vệ, che chở, bảo hiểm
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /prəˈtekt/
ipaUs: /prəˈtekt/
definitionEn: to keep someone or something safe from harm, injury, or damage; to defend
examples:
  - en: A good insurance policy protects you against unexpected medical costs.
    vi: Một bảo hiểm tốt bảo vệ bạn khỏi các chi phí y tế bất ngờ.
  - en: Parents always want to protect their children from danger.
    vi: Cha mẹ luôn muốn bảo vệ con em của họ khỏi nguy hiểm.
  - en: The thick walls protect the castle from enemy attacks.
    vi: Những bức tường dày bảo vệ lâu đài khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
  - en: Sunscreen protects your skin from harmful UV rays.
    vi: Kem chống nắng bảo vệ da bạn khỏi tia UV có hại.
collocations:
  - protect against
  - protect from
  - protect sb/sth from
  - protect one's interests
  - protect the environment
  - protect wildlife
synonyms:
  - defend
  - shield
  - safeguard
  - guard
  - preserve
antonyms:
  - expose
  - endanger
  - harm
  - attack
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Protect** có nghĩa là **đảm bảo an toàn** cho người, vật, hay quyền lợi khỏi bị tổn hại, hủy hoại, hoặc đe dọa.

### Các cách dùng chính

| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| **protect + obj + from** | Protect children from danger | Bảo vệ khỏi một nguy hiểm/đe dọa cụ thể |
| **protect + obj + against** | Protect against fraud | Phòng chống, bảo hiểm chống lại |
| **protect** (đơn giản) | This law protects workers | Có tính chất bảo vệ chung |

## Phân biệt từ dễ nhầm

- **Protect** = bảo vệ khỏi hại (chủ động)
- **Preserve** = bảo tồn, giữ nguyên (nhấn nhóm gìn giữ không thay đổi)
- **Guard** = canh gác, giám sát (nhấn cá nhân bảo vệ)
- **Defend** = phòng chống, bảo vệ khỏi tấn công (thường có đối thủ)

## Mẹo nhớ

**PRO**-tect = **PRO** (dành cho) + tect (từ tiếng Latin *tegere* = che phủ) → "che phủ để bảo vệ cho".

## Danh từ & tính từ liên quan

- **Protection** (n): sự bảo vệ → *The forest is under protection* (khu rừng được bảo vệ)
- **Protective** (adj): có tính bảo vệ → *Wear protective gloves* (đeo găng tay bảo vệ)
- **Protector** (n): người/vật bảo vệ → *a wildlife protector* (người bảo vệ động vật hoang dã)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Protect from vs. protect against — khác nhau sao?**
A: Cả hai đều dùng được. **From** = từ một nguồn nguy hiểm cụ thể; **against** = phòng chống một mối đe dọa (thường dùng với bảo hiểm, luật pháp).
- *Protect from rain* (bảo vệ khỏi mưa)
- *Protect against theft* (phòng chống trộm cắp)

**Q: Protect có phải phrasal verb không?**
A: **Protect** không phải phrasal verb chính nó, nhưng thường dùng với giới từ (protect from/against).

## Ví dụ nâng cao

- *The government protects consumers' rights through legislation.* (Chính phủ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua luật pháp.)
- *Vaccination protects against many infectious diseases.* (Tiêm chủng bảo vệ chống lại nhiều bệnh truyền nhiễm.)
