Phát âm: /prototype/
prototype — người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu.
danh từ
- người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Prototype nghĩa là người đầu tiên
Phát âm: /prototype/
prototype — người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).