---
word: prove
meaningVi: chứng minh, chứng thực
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /pruːv/
ipaUs: /pruːv/
definitionEn: to demonstrate or provide evidence that something is true; to
  establish the truth or validity of a claim or statement
examples:
  - en: The detective proved the suspect's guilt by finding new evidence.
    vi: Thám tử đã chứng minh tội lỗi của nghi phạm bằng cách tìm ra bằng chứng mới.
  - en: She proved herself to be an excellent manager through her results.
    vi: Cô ấy đã chứng tỏ mình là một quản lý xuất sắc thông qua những kết quả của
      mình.
  - en: Time will prove whether this decision was right.
    vi: Thời gian sẽ chứng minh liệu quyết định này có đúng hay không.
  - en: The experiment proved that the theory was incorrect.
    vi: Thí nghiệm đã chứng minh rằng lý thuyết là sai.
collocations:
  - prove guilty/innocent
  - prove one's point
  - prove oneself
  - prove to be
  - prove beyond doubt
  - mathematical proof
  - burden of proof
synonyms:
  - demonstrate
  - verify
  - establish
  - show
  - confirm
  - validate
antonyms:
  - disprove
  - refute
  - contradict
  - deny
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Prove** là động từ có nhiều nghĩa liên quan đến việc chứng minh hoặc xác thực:

1. **Chứng minh sự thật của cái gì** (provide evidence)  
   - *You must prove your claims with data.* (Bạn phải chứng minh các khẳng định của mình bằng dữ liệu.)

2. **Chứng tỏ bản lĩnh/khả năng** (demonstrate capability)  
   - *He proved himself in the job within weeks.* (Anh ấy đã chứng tỏ bản lĩnh mình trong công việc chỉ trong vài tuần.)

3. **Trở nên, hóa ra là** (turn out to be)  
   - *The project proved successful.* (Dự án hóa ra lại thành công.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **prove** | chứng minh (cung cấp bằng chứng) | *Prove your identity with a document.* |
| **disprove** | bác bỏ, chứng minh sai | *The research disproved the myth.* |
| **test** | kiểm tra/thử nghiệm (xem có hoạt động không) | *We tested the software before launch.* |

## Cách sử dụng chính

### Cấu trúc cơ bản
- **prove + that-clause**: *She proved that she was innocent.*
- **prove + object + adjective**: *The results proved the method effective.*
- **prove + reflexive + noun**: *He proved himself a leader.*
- **prove + infinitive (lỏng lẻo)**: *The strategy proved to be successful.*

### Thì quá khứ
- **Regular**: proved (Anh/Mỹ thường dùng)
- **Irregular**: proven (dùng làm tính từ nhiều hơn)  
  - *That's a proven method.* (Đó là phương pháp đã được chứng minh.)

## Mẹo nhớ

**PROOF** ← **PROVE**: Hãy nhớ "PROOF" (bằng chứng) để liên tưởng đến **PROVE**. Nếu bạn muốn chứng minh cái gì, bạn cần bằng chứng!

## Các cụm từ quan trọng

- **Prove one's worth** = chứng tỏ giá trị bản thân  
  *New employees want to prove their worth quickly.*

- **Prove the exception** = xác nhận ngoại lệ (thành ngữ pháp lý)  
  *The unusual case proves the rule.*

- **Prove a point** = chứng minh một quan điểm  
  *I don't have anything to prove.*

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "prove" vs "show"?**  
A: **Prove** mang tính chứng thực, chính thức hơn (với bằng chứng cụ thể). **Show** nhẹ nhàng hơn (chỉ cần chỉ ra hay thể hiện). So sánh: *He proved his innocence* (chứng minh pháp lý) vs *He showed kindness* (thể hiện lòng tốt bụng).

**Q: "Prove" có thể dùng với "to be" không?**  
A: Có, đó là cách dùng thành ngữ. *This proved to be more difficult than expected.* (Điều này hóa ra lại khó hơn dự kiến.)

**Q: "Proven" vs "proved" làm tính từ?**  
A: Cả hai đều dùng được, nhưng **proven** phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.  
- *a proven strategy* = một chiến lược đã được chứng minh  
- *a proved method* = một phương pháp đã được chứng minh (ít dùng)
