---
word: proverb
meaningVi: tục ngữ, cách ngôn
pos:
  - noun
ipa: proverb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# proverb nghĩa là gì?

**Phát âm:** /proverb/

**proverb** — tục ngữ, cách ngôn.

## danh từ
- tục ngữ, cách ngôn
- điều ai cũng biết; người ai cũng biết
  - *he is varicious to a proverb* — ai cũng biết nó là thằng cha hám lợi
  - *he is ignorant to a proverb; he is a proverb for ignorance; his ignotance is a proverb* — nó dốt nổi tiếng
- (số nhiều) trò chơi tục ngữ
- (Proverbs) sách cách ngôn (trong kinh Cựu ước)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
