---
word: provide
meaningVi: cung cấp, trao cung
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /prəˈvaɪd/
ipaUs: /prəˈvaɪd/
definitionEn: to make something available or supply something to someone
examples:
  - en: The company provides free training for all new employees.
    vi: Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới.
  - en: Could you provide me with your contact information?
    vi: Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin liên hệ của mình không?
  - en: The government provides support to families in need.
    vi: Chính phủ hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
  - en: Our school provides meals for students every day.
    vi: Trường của chúng tôi cung cấp bữa ăn cho học sinh hàng ngày.
collocations:
  - provide assistance
  - provide information
  - provide support
  - provide access
  - provide evidence
  - provide funding
  - provide services
  - provide shelter
synonyms:
  - supply
  - offer
  - furnish
  - give
  - deliver
antonyms:
  - withhold
  - deny
  - refuse
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Provide** là động từ chỉ hành động cung cấp, trao cung, hoặc chuẩn bị sẵn sàng thứ gì đó cho ai đó. Từ này luôn có tính chất *tích cực* — người provide tự nguyện đưa ra hay sẵn sàng cho ai đó sử dụng.

### Cấu trúc chính
- **provide + object + (with/to)**: Cung cấp cái gì cho ai
  - *Provide someone with something*: "The hotel provides guests with free Wi-Fi"
  - *Provide something to someone*: "We provide assistance to elderly residents"
- **provide + that**: Điều khoản, quy định (dùng trong pháp luật)
  - *The contract provides that payment is due within 30 days*

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| **provide** | Cung cấp, sẵn sàng cho | The café provides coffee and snacks |
| **supply** | Cấp, cung ứng (thường hàng hóa) | The factory supplies parts to car manufacturers |
| **offer** | Đề nghị, trao cơ hội | They offered me a job at their company |
| **give** | Tặng, đưa trực tiếp | She gave me a book yesterday |

## Cách sử dụng

### 1. Cung cấp dịch vụ, vật chất
- *This gym provides modern equipment and trained instructors* (phòng tập cung cấp thiết bị hiện đại)
- *Can you provide a receipt for this purchase?* (bạn có thể cung cấp hóa đơn không?)

### 2. Cung cấp thông tin, bằng chứng
- *Witnesses provided crucial evidence in court* (nhân chứng cung cấp bằng chứng quan trọng)
- *Please provide your name and email address* (vui lòng cung cấp tên và email)

### 3. Hỗ trợ, chăm sóc
- *Parents are expected to provide for their children* (cha mẹ được kỳ vọng hỗ trợ con em)
- *The organization provides shelter for homeless people* (tổ chức cung cấp nơi trú ẩn cho người vô gia cư)

## Mẹo ghi nhớ

**"Pro" + "vide"** = Tiền tố *pro-* có nghĩa "trước, sẵn sàng" + *vide* (từ gốc Latin = nhìn thấy, chuẩn bị). Provide = **chuẩn bị sẵn sàng cho trước**.

→ Nhớ rằng bạn *provide* thứ gì **sẵn sàng** (không bắt buộc hay vừa làm vừa cung cấp).

## FAQ

**Q: "Provide" có phải lúc nào cũng dùng "with" không?**
A: Không. "Provide with" và "provide to" đều đúng, nhưng "provide with" phổ biến hơn khi chủ ngữ là người/tổ chức. "Provide to" dùng khi nhấn mạnh người nhận cuối cùng.
- *We provide free meals to the poor* ✓
- *We provide the poor with free meals* ✓ (phổ biến hơn)

**Q: Làm sao phân biệt "provide" và "supply"?**
A: **Provide** = cung cấp *dịch vụ, thông tin, hoặc hỗ trợ chung chung*. **Supply** = cấp *hàng hóa, vật liệu cụ thể* (thường có tính thương mại).
- *Schools provide education* (cung cấp dịch vụ)
- *Factories supply raw materials* (cấp nguyên liệu)

**Q: "Provide for" khác "provide with" không?**
A: Có. **Provide for** = hỗ trợ sinh kế, chuẩn bị sẵn sàng cho tương lai. **Provide with** = trao tặng vật thể cụ thể.
- *He works to provide for his family* (kiếm sống cho gia đình)
- *The hotel provides guests with towels* (khách sạn trao khăn cho khách)
