eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Provided that nghĩa là gì?

Provided that nghĩa là liên từ

provided that — liên từ.

  • liên từ
  • với điều kiện là, miễn là

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).