eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Provoke nghĩa là gì?

Provoke nghĩa là khích

verb

Phát âm: /provoke/

provoke — khích, xúi giục, kích động.

ngoại động từ

  • khích, xúi giục, kích động
  • khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
    • to provoke someone to anger — chọc tức ai
  • kích thích, khêu gợi, gây
    • to provoke someone's curiosity — kích thích tính tò mò của ai
    • to provoke laughter — gây cười
    • to provoke indignation — gây phẫn nộ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).