Phát âm: /proximity/
proximity — trạng thái gần ).
danh từ
- trạng thái gần (về không gian, thời gian...))
- proximity of blood — quan hệ họ hàng gần
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Proximity nghĩa là trạng thái gần )
Phát âm: /proximity/
proximity — trạng thái gần ).
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).