eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Prudent nghĩa là gì?

Prudent nghĩa là thận trọng

adjective

Phát âm: /prudent/

prudent — thận trọng, cẩn thận.

tính từ

  • thận trọng, cẩn thận
  • khôn ngoan

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).