---
word: public
meaningVi: 'công cộng, thuộc về cộng đồng'
pos:
  - adjective
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈpʌblɪk
ipaUs: ˈpʌblɪk
definitionEn: >-
  Belonging to or concerning the people as a whole; available to or shared by
  all members of the community; not private or restricted.
examples:
  - en: Public transportation is an affordable way to travel in the city.
    vi: Giao thông công cộng là một cách di chuyển giá rẻ trong thành phố.
  - en: The park is open to the public every day from sunrise to sunset.
    vi: Công viên mở cửa cho công chúng mỗi ngày từ lúc mặt trời mọc đến lúc lặn.
  - en: She made her relationship public by posting photos on social media.
    vi: Cô ấy công bố mối quan hệ của mình bằng cách đăng ảnh trên mạng xã hội.
  - en: Public opinion can greatly influence political decisions.
    vi: Dư luận công cộng có thể ảnh hưởng lớn đến các quyết định chính trị.
collocations:
  - public opinion
  - public servant
  - public sector
  - public transport
  - public school
  - public figure
  - public holiday
  - public access
  - public health
  - public relations
synonyms:
  - common
  - communal
  - general
  - open
  - official
antonyms:
  - private
  - personal
  - confidential
  - restricted
idioms:
  - phrase: in public
    meaningVi: 'công khai, trước mặt công chúng'
    exampleEn: 'He apologized to her in public, in front of everyone.'
    exampleVi: 'Anh ta xin lỗi cô ấy công khai, trước mặt mọi người.'
  - phrase: go public
    meaningVi: 'công bố ra công chúng, tiết lộ thông tin'
    exampleEn: The company decided to go public with their financial struggles.
    exampleVi: Công ty quyết định công bố tình hình tài chính khó khăn của họ.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Public** có hai chức năng chính:

### 1. Tính từ (Adjective)
Mô tả thứ gì đó thuộc về hoặc liên quan đến cộng đồng, có thể truy cập bởi bất kỳ ai, không phải riêng tư:
- **Không bị hạn chế**: Mở cửa cho tất cả mọi người (không có sự phân biệt)
- **Được biết đến rộng rãi**: Công khai, không bí mật

### 2. Danh từ (Noun)
Chỉ nhóm người, cộng đồng nói chung:
- "The public has a right to know." (Công chúng có quyền biết.)

## Phân biệt "public" vs "private"

| Tiêu chỉ | Public | Private |
|----------|--------|---------|
| **Truy cập** | Mở cửa cho mọi người | Giới hạn cho một số người |
| **Sở hữu** | Của nhà nước/cộng đồng | Của cá nhân/tổ chức riêng |
| **Ví dụ** | Public park, public school | Private home, private company |

## Các cách dùng thường gặp

**Public + danh từ phổ biến:**
- *Public opinion* — dư luận công cộng
- *Public health* — sức khỏe cộng đồng
- *Public transportation* — giao thông công cộng
- *Public figure* — nhân vật công chúng
- *Public sector* — khu vực công (nhà nước)

## Mẹo nhớ

Hãy nhớ chữ "**pub**" trong *public* — như quán rượu công cộng (pub) nơi mọi người có thể vào tự do. Điều này giúp ghi nhớ ý nghĩa "mở cửa cho công chúng".

## Câu hỏi thường gặp (FAQ)

**Q: "Public" có thể dùng làm danh từ được không?**  
A: Có, khi nói về nhóm người. Ví dụ: "The general public prefers this product." (Công chúng rộng rãi ưa thích sản phẩm này.)

**Q: Khác gì giữa "public transportation" và "public transport"?**  
A: Chúng có cùng nghĩa. "Public transport" (BrE) phổ biến ở Anh, "public transportation" (AmE) phổ biến ở Mỹ.

**Q: "Public" có thể là adverb không?**  
A: Không, nhưng có thể dùng trong cụm giới từ: "*in public*" (công khai), "*in private*" (riêng tư).
