---
word: publicise
meaningVi: đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến
pos:
  - verb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# publicise nghĩa là gì?

**publicise** — đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến.

## ngoại động từ
- đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến
- quảng cáo, làm cho mọi người biết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
