---
word: publicize
meaningVi: đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến
pos:
  - verb
ipa: "'pʌblisaiz"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# publicize nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pʌblisaiz/

**publicize** — đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến.

## ngoại động từ
- đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến
- quảng cáo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
