---
word: pull-out
meaningVi: sự rút ; sự rút lui; sự đi ra khỏi
pos:
  - noun
ipa: "'pulaut"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pull-out nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pulaut/

**pull-out** — sự rút ; sự rút lui; sự đi ra khỏi.

## danh từ
- sự rút (quân đội...); sự rút lui; sự đi ra khỏi (ga)
- (hàng không) động tác lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (của máy bay)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
