Phát âm: /'pʌnit/
punnet — giỏ.
danh từ
- giỏ (đựng rau quả...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Punnet nghĩa là giỏ
Phát âm: /'pʌnit/
punnet — giỏ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).