{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"pup","word":"pup","url":"https://eword.vn/tu-dien/pup","html":"https://eword.vn/tu-dien/pup","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/pup.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/pup.json","meaningVi":"chó con","definitionEn":"A young dog, especially one that is less than a year old.","pos":["noun"],"level":"a2","ipaUk":"/pʌp/","ipaUs":"/pʌp/","examples":[{"en":"The pup was so small that it fit in the palm of my hand.","vi":"Chú chó con nhỏ đến mức vừa vặn trong lòng bàn tay tôi."},{"en":"She adopted a cute pup from the animal shelter last month.","vi":"Cô ấy nhận nuôi một chú chó con dễ thương từ trung tâm cứu hộ động vật tháng trước."},{"en":"The pup wagged its tail excitedly when its owner came home.","vi":"Chú chó con vẫy đuôi hưng phấn khi chủ nhân của nó trở về nhà."}],"collocations":["cute pup","little pup","young pup","playful pup","rescue pup","pup wags its tail","pup barks","pup grows up","train a pup","feed the pup"],"idioms":[{"phrase":"pup tent","meaningVi":"lều nhỏ (một loại lều dã ngoại kích thước nhỏ)","exampleEn":"We packed a pup tent for our camping trip in the mountains.","exampleVi":"Chúng tôi mang theo một chiếc lều nhỏ cho chuyến cắm trại ở núi."}],"synonyms":["puppy","young dog"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n\n**Pup** (phát âm: /pʌp/) là danh từ chỉ con chó non, thường dùng để nói về chó dưới một tuổi. Đây là một từ vô cùng thân thiện và bình dân, thường được dùng để chỉ con chó con một cách dễ mến.\n\n## Phân biệt\n\n| Từ | Ý nghĩa | Cách dùng |\n|---|---|---|\n| **Pup** | Chó con (vô cùng bình dân, thân thiện) | Informal, ngôn ngữ nói chuyện hàng ngày |\n| **Puppy** | Chó con (chính thức hơn một chút) | Cân bằng giữa formal và informal |\n| **Dog** | Chó (lớn hoặc chung chung) | Chung chung, không nhất thiết phải nhỏ |\n| **Whelp** | Con chó non sơ sinh | Rất chính thức, ít dùng trong đời sống |\n\n## Cách sử dụng\n\n- **Miêu tả ngoại hình/tính cách**: *a cute pup*, *a fluffy pup*, *a playful pup*\n- **Hành động**: *pup wags its tail*, *pup barks*, *pup plays*\n- **Chăm sóc**: *train a pup*, *feed the pup*, *take care of your pup*\n\n## Mẹo nhớ\n\n\"**Pup**\" nghe có vẻ \"pop\" — nó kéo dài như tiếng con chó con giác động, vui vẻ! Nhớ rằng \"pup\" là từ rất casual và thân thiện, thường dùng khi nói chuyện với bạn bè hay gia đình về chó con yêu quý.\n\n## Thành ngữ: Pup tent\n\nMột thành ngữ thú vị là **pup tent** — không phải lều cho chó con, mà là một loại lều dã ngoại nhỏ gọn, kiểu A-frame, thường có 1–2 người ngủ được. Nó gọi là \"pup\" bởi vì nó nhỏ và dễ thương! \n\n*\"We set up pup tents in the backyard for the kids' sleepover.\"* (Chúng tôi dựng những lều nhỏ ở sân sau cho bữa tiệc ngủ ngơi của trẻ con.)\n\n## FAQ\n\n**Q: Làm sao biết lúc nào nên dùng \"pup\" thay vì \"puppy\"?**  \nA: \"Pup\" ngắn gọn hơn, thân thiện hơn và thường dùng khi bạn muốn nghe thoải mái, vui vẻ. \"Puppy\" hơi chính thức hơn một chút. Cả hai đều chấp nhận được trong hầu hết hoàn cảnh.\n\n**Q: \"Pup\" có thể dùng cho những con chó khác ngoài chó nhà không?**  \nA: Có, bạn có thể nói về \"pup\" của bất kỳ giống chó nào, từ chó sói, chó hoang, đến chó nhà. Tuy nhiên, nó thường dùng nhất cho chó nhà dưới một tuổi.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/pup","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}