---
word: purify
meaningVi: làm sạch, lọc trong, tinh chế
pos:
  - verb
ipa: "'pjuərifai"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# purify nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pjuərifai/

**purify** — làm sạch, lọc trong, tinh chế.

## ngoại động từ
- làm sạch, lọc trong, tinh chế
- rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng
- (tôn giáo) tẩy uế

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
