Phát âm: /pə:'lɔin/
purloin — ăn cắp, xoáy, ăn trộm.
ngoại động từ
- ăn cắp, xoáy, ăn trộm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Purloin nghĩa là ăn cắp
Phát âm: /pə:'lɔin/
purloin — ăn cắp, xoáy, ăn trộm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).