purpureal — đổ tía.
tính từ
- đổ tía
- nổi ban xuất huyết
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Purpureal nghĩa là đổ tía
purpureal — đổ tía.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).