---
word: purse
meaningVi: ví tiền, hầu bao
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pə:s
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# purse nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pə:s/

**purse** — ví tiền, hầu bao.

## danh từ
- ví tiền, hầu bao
- (nghĩa bóng) tiền, vốn
  - *to have a common purse* — có vốn chung
  - *to have a long (heavy) purse* — giàu có, lắm tiền
  - *to have a light purse* — nghèo, ít tiền
  - *the public purse* — ngân quỹ nhà nước
  - *privy purse* — quỹ đen, quỹ riêng (của nhà vua...); người giữ quỹ đen
- tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng
  - *to make up a purse* — quyên tiền làm giải thưởng
  - *to give (put up) a purse* — cho tiền làm giải thưởng
- (sinh vật học) túi, bìu, bọng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ví tay, túi cầm tay (đàn bà)

## ngoại động từ
- mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
