---
word: pursue
meaningVi: theo đuổi, tiếp tục
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /pəˈsuː/
ipaUs: /pərˈsuː/
definitionEn: to follow or chase someone or something; to continue with an
  activity or goal over time
examples:
  - en: The police pursued the suspect through the streets.
    vi: Cảnh sát đã theo đuổi nghi phạm qua các con phố.
  - en: She decided to pursue a career in medicine.
    vi: Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.
  - en: He is pursuing his MBA while working full-time.
    vi: Anh ấy đang tiếp tục học thạc sĩ quản trị kinh doanh trong khi làm việc toàn
      thời gian.
  - en: Don't pursue this matter any further—let it go.
    vi: Đừng tiếp tục vấn đề này nữa—hãy buông nó đi.
collocations:
  - pursue a goal
  - pursue a dream
  - pursue a career
  - pursue an interest
  - pursue a policy
  - pursue legal action
  - pursue justice
  - pursue happiness
synonyms:
  - chase
  - follow
  - seek
  - go after
  - continue
  - engage in
antonyms:
  - abandon
  - flee
  - give up
  - avoid
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân loại nghĩa

**1. Theo đuổi/đuổi theo (vật lý)**
- Hành động chạy theo ai/cái gì với mục đích bắt hoặc giành lấy
- *The dog pursued the cat up the tree.* (Con chó đuổi theo con mèo lên cây.)

**2. Theo đuổi/theo đuổi mục tiêu (trừu tượng)**
- Cố gắng đạt được điều gì, thường là dài hạn (sự nghiệp, giác mơ, mục tiêu)
- *She has always pursued excellence in her work.* (Cô ấy luôn theo đuổi sự xuất sắc trong công việc.)

**3. Tiếp tục/tiếp tục làm (hoạt động)**
- Tiếp tục thực hiện hay bàn luận một điều gì
- *The journalist pursued the investigation despite obstacles.* (Nhà báo đó tiếp tục cuộc điều tra dù gặp trở ngại.)

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| **pursue** | Chủ động, mục đích rõ ràng, thường dài hạn | pursue a degree (theo đuổi một bằng cấp) |
| **chase** | Chủ yếu theo đuổi vật lý, tức thời | chase a thief (đuổi theo một tên trộm) |
| **follow** | Đi theo sau, có thể không có mục đích tích cực | follow someone (đi theo ai) |
| **seek** | Tìm kiếm, cố gắng tìm ra | seek advice (tìm kiếm lời khuyên) |

## Những cách dùng phổ biến

- **pursue a career**: theo đuổi sự nghiệp
- **pursue one's passion**: theo đuổi đam mê của mình
- **pursue legal action**: khởi kiện
- **pursue a relationship**: phát triển mối quan hệ
- **pursue a policy**: thực hiện một chính sách
- **in pursuit of**: trong quá trình tìm kiếm, theo đuổi
  - *In pursuit of happiness, many people overlook the present.* (Trong tìm kiếm hạnh phúc, nhiều người bỏ qua hiện tại.)

## Mẹo nhớ

**"Pursue" = "Pure" + "Sue"** → Bạn *theo đuổi* cái gì đó một cách tinh khiết/đúng đắn, giống như kiện ai đó (sue) — đều cần quyết tâm, kiên trì.

## FAQ

**Q: "Pursue" và "chase" khác nhau như thế nào?**
A: "Chase" thường là hành động vật lý, tức thời. "Pursue" có thể vật lý hoặc trừu tượng, thường có mục đích dài hạn hơn.

**Q: Có thể dùng "pursue" trong ngữ cảnh tiêu cực không?**
A: Có, nhưng ít phổ biến. Ví dụ: *pursue revenge* (theo đuổi sự trả thù) — âm tính vì liên quan đến giận dữ.

**Q: "Pursue" có thể dùng làm danh từ không?**
A: Không. Danh từ là "pursuit" (*in pursuit of sth* — trong quá trình theo đuổi cái gì).
