---
word: put-off
meaningVi: sự hoân lại, sự để chậm lại
pos:
  - noun
ipa: "'putɔ:f"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# put-off nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'putɔ:f/

**put-off** — sự hoân lại, sự để chậm lại.

## danh từ
- sự hoân lại, sự để chậm lại
- sự lảng tránh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
