put-on — giả thiết.
tính từ
- giả thiết
danh từ
- (Mỹ) sự cố tình lừa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Put-on nghĩa là giả thiết
put-on — giả thiết.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).