qty — vt của quantity số lượng.
danh từ
- vt của quantity số lượng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Qty nghĩa là vt của quantity số lượng
qty — vt của quantity số lượng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).