---
word: quadruple
meaningVi: gấp bốn
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: "'kwɔdrupl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# quadruple nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kwɔdrupl/

**quadruple** — gấp bốn.

## tính từ
- gấp bốn
- gồm bốn phần
  - *quadruple rhythm (time)* — (âm nhạc) nhịp bốn
- bốn bên, tay tư
  - *quadruple alliance* — đồng minh bốn nước

## danh từ
- số to gấp bốn

## động từ
- nhân bốn, tăng lên bốn lần

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
