---
word: quaff
meaningVi: sự uống từng hơi dài; sự nốc cạn một hơi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kwɑ:f
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# quaff nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kwɑ:f/

**quaff** — sự uống từng hơi dài; sự nốc cạn một hơi.

## danh từ
- sự uống từng hơi dài; sự nốc cạn một hơi
- (một) hơi (rượu, nước...)

## động từ
- uống từng hơi dài; nốc cạn một hơi
  - *to quaff [off] a glass of beer* — nốc cạn một hơi cốc bia

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
