---
word: qualify
meaningVi: đủ điều kiện, đạt yêu cầu; làm giảm nhẹ, hạn chế
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈkwɒlɪfaɪ/
ipaUs: /ˈkwɑːlɪfaɪ/
definitionEn: to meet the necessary requirements or conditions for something; to
  achieve a certain standard or skill level; to add a condition or restriction
  to a statement
examples:
  - en: She qualified for the Olympics after winning three consecutive regional
      championships.
    vi: Cô ấy đủ điều kiện dự thi Olympic sau khi thắng ba giải vô địch khu vực liên
      tiếp.
  - en: To qualify as a doctor, you need to complete medical school and pass your
      exams.
    vi: Để trở thành bác sĩ hành nghề, bạn phải hoàn thành đại học y và vượt qua các
      kì thi.
  - en: I must qualify my earlier statement—I didn't mean all teenagers are
      irresponsible.
    vi: Tôi phải làm rõ lại nhận xét trước đó—tôi không muốn nói rằng tất cả thanh
      thiếu niên đều bất chấp.
  - en: Your experience doesn't quite qualify you for the senior position; you need
      more leadership skills.
    vi: Kinh nghiệm của bạn chưa đủ để được nâng lên vị trí cao cấp; bạn cần thêm kỹ
      năng lãnh đạo.
collocations:
  - qualify for
  - qualify as
  - qualify someone/something to do something
  - barely qualify
  - fully qualify
  - technically qualify
synonyms:
  - meet requirements
  - satisfy conditions
  - pass the test
  - be eligible
antonyms:
  - disqualify
  - fail to meet requirements
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Qualify** có hai ý chính:

1. **Đủ điều kiện / đạt chuẩn** (intransitive hoặc transitive)
   - Thể hiện việc đáp ứng những yêu cầu cần thiết để được công nhận hay tham gia điều gì đó
   - Ví dụ: *qualify for a loan*, *qualify to compete*

2. **Làm giảm nhẹ / hạn chế** (transitive)
   - Thêm điều kiện, hạn chế hoặc làm chính xác hóa một phát biểu
   - Ví dụ: *qualify a statement*, *qualify one's remarks*

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Qualify** | Đạt chuẩn / làm giảm nhẹ | *He qualified for the race.* |
| **Disqualify** | Mất cơ hội do không đáp ứng điều kiện | *He was disqualified for cheating.* |
| **Qualified** (adj) | Có bằng cấp/kinh nghiệm, có điều kiện | *a qualified engineer* / *qualified success* |

## Cách dùng cụ thể

### 1. Đủ điều kiện để tham gia
```
+ for + danh từ: qualify for a scholarship
+ as + danh từ: qualify as a therapist
+ to + động từ: qualify to vote
```
Ví dụ: *Students must earn above 80% to qualify for the advanced course.*

### 2. Làm giảm nhẹ ý kiến
```
+ object + với điều chỉnh: qualify your criticism
```
Ví dụ: *I should qualify that—most people actually liked the movie.*

## Mẹo nhớ

- **"Quality" → "Qualify"**: Để đạt được chất lượng cao (quality), bạn phải đủ tiêu chí (qualify).
- **"Dis-qualify" = không qualify**: Tiền tố *dis-* thể hiện sự phủ định hoặc loại bỏ.

## FAQ

**Q: "Qualify" có thể dùng cho vật không?**
A: Không thường. Chủ yếu dùng cho người hoặc tổ chức. Không nói *"This tool qualifies for the job"* mà nói *"This tool is suitable for the job"*.

**Q: Phân biệt "be qualified" và "qualify"?**
A: 
- *She qualifies for the position* = Cô ấy đáp ứng điều kiện ứng tuyển (động tác)
- *She is qualified for the position* = Cô ấy có năng lực làm việc đó (trạng thái)

**Q: "Qualify" có dùng trong học tập?**
A: Có! *Students must pass the entrance exam to qualify for the program.* (Học sinh phải vượt kì thi đầu vào để được nhận vào chương trình.)
