---
word: quandary
meaningVi: tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối
pos:
  - noun
ipa: "'kwɔndəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# quandary nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kwɔndəri/

**quandary** — tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối.

## danh từ
- tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối
  - *to be in a quandary* — ở trong một tình thế lúng túng khó xử

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
