Phát âm: /kwɔʃ/
quash — huỷ bỏ, bác đi.
ngoại động từ
- (pháp lý) huỷ bỏ, bác đi
- to quash the verdic — huỷ bỏ bản án
- dập tắt, dẹp yên, đàn áp (một cuộc nổi loạn)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Quash nghĩa là huỷ bỏ
Phát âm: /kwɔʃ/
quash — huỷ bỏ, bác đi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).