---
word: queer
meaningVi: lạ lùng, kỳ quặc
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: kwiə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# queer nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kwiə/

**queer** — lạ lùng, kỳ quặc.

## tính từ
- lạ lùng, kỳ quặc
- khả nghi, đáng ngờ
  - *there's something queer about him* — hắn ta có vẻ khả nghi
- khó ở, khó chịu, chóng mặt
  - *to feel queer* — cảm thấy khó chịu
  - *to be queer* — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị ốm
- (từ lóng) say rượu
- giả (tiền)
  - *queer money* — tiền giả
- tình dục đồng giới
- (từ lóng) mắc nợ; gặp lúc khó khăn; gặp việc rầy rà

## danh từ
- người tình dục đồng giới
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) tiền giả

## ngoại động từ
- (từ lóng) làm hại, làm hỏng
  - *to queer someone's plan* — làm hỏng kế hoạch của ai
  - *to queer the pitch for somebody* — chơi xỏ ai; phỗng tay trên ai
- làm cho cảm thấy khó chịu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẩy vào một tình thế lúng túng bất lợi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
