---
word: quench
meaningVi: ", tắt, dập tắt"
pos:
  - verb
ipa: kwentʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# quench nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kwentʃ/

**quench** — , tắt, dập tắt.

## ngoại động từ
- (thơ ca),  (văn học) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng...)
- làm hết (khát)
  - *to quench one's thirst* — làm hết khát
- nhúng (kim loại nóng đỏ) vào nước lạnh
- làm nguội lạnh; nén
  - *to quench someone's enthusiasm* — làm nguội lạnh nhiệt tình của ai, làm nhụt nhiệt tình của ai
  - *to quench one's desire* — nén dục vọng
- (từ lóng) bắt im, làm câm miệng
- (nghĩa bóng) chặn đứng một sự phát triển đang có hứa hẹn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
