---
word: quest
meaningVi: sự truy tìm, sự truy lùng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kwest
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# quest nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kwest/

**quest** — sự truy tìm, sự truy lùng.

## danh từ
- sự truy tìm, sự truy lùng
  - *in quest of* — tìm kiếm, truy lùng
- (từ cổ,nghĩa cổ) cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra
  - *crowner's quest* — sự điều tra về một vụ chết bất thường

## nội động từ
- đi tìm, lùng (chó săn)
- (thơ ca) tìm kiếm
- đi lùng quanh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
