{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"question","word":"question","url":"https://eword.vn/tu-dien/question","html":"https://eword.vn/tu-dien/question","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/question.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/question.json","meaningVi":"câu hỏi; vấn đề; nghi ngờ","definitionEn":"a sentence or phrase used to find out information; something that needs to be decided or discussed","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"ˈkwes.tʃən","ipaUs":"ˈkwes.tʃən","examples":[{"en":"Can you answer this question for me?","vi":"Bạn có thể trả lời câu hỏi này của tôi không?"},{"en":"The main question is how to reduce costs without losing quality.","vi":"Vấn đề chính là cách giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng."},{"en":"I questioned whether his explanation was truthful.","vi":"Tôi nghi ngờ liệu lời giải thích của anh ấy có chân thực không."},{"en":"There's no question that she's the best candidate for the job.","vi":"Không có gì để nghi ngờ rằng cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc này."}],"collocations":["ask a question","answer a question","raise a question","pop the question","out of the question","question mark"],"idioms":[],"synonyms":["query","inquiry","interrogation","issue","matter","problem"],"antonyms":["answer","response","reply"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Question** (danh từ): câu hỏi, vấn đề cần giải quyết hoặc thảo luận\n**Question** (động từ): đặt câu hỏi; nghi ngờ, hoài nghi\n\n## Cách dùng\n\n### Danh từ - Câu hỏi\n- **Ask/answer a question**: đặt/trả lời câu hỏi\n  - *What a great question!* (Câu hỏi hay quá!)\n  \n### Danh từ - Vấn đề, chủ đề\n- Chỉ một chủ đề cần được giải quyết hay thảo luận\n  - *The question of climate change is urgent.* (Vấn đề biến đổi khí hậu rất cấp bách.)\n\n### Động từ - Đặt câu hỏi\n- *The detective questioned the witness.* (Thám tử hỏi nhân chứng.)\n\n### Động từ - Nghi ngờ, không tin\n- *Don't question my loyalty!* (Đừng nghi ngờ lòng trung thành của tôi!)\n\n| Cụm từ | Ý nghĩa |\n|--------|---------|\n| **Pop the question** | Cầu hôn |\n| **Out of the question** | Không có khả năng, không thể |\n| **No question** | Không có gì để nghi ngờ |\n| **Beyond question** | Không cần nghi ngờ |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n**Question vs. Ask**\n- *Question* (n): câu hỏi (cái được hỏi)\n- *Ask* (v): hỏi (hành động đặt câu hỏi)\n- Ví dụ: *I asked her a difficult question.* (Tôi hỏi cô ấy một câu hỏi khó.)\n\n**Question (nghi ngờ) vs. Doubt**\n- *Question*: chỉ nghi ngờ tính chính xác/chân thực\n- *Doubt*: không chắc chắn, cách dùng rộng hơn\n- *I question his motives.* (Tôi nghi ngờ động cơ của anh ấy.)\n- *I doubt he'll come.* (Tôi không chắc liệu anh ấy có đến không.)\n\n## Mẹo nhớ\n🎯 **\"Question Mark\" (?)** — Hình dáng của dấu hỏi giúp bạn nhớ *question* = câu hỏi!\n\n🎯 **\"Pop the question\"** — Một cách lãng mạn để nói \"cầu hôn\" (bất ngờ như \"pop\"!)\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"question\" là danh từ, khi nào là động từ?**\nA: \n- Danh từ: Khi chỉ câu hỏi hoặc vấn đề (*That's a good question*)\n- Động từ: Khi có hành động đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ (*She questioned my decision*)\n\n**Q: \"Ask a question\" hay \"make a question\"?**\nA: Dùng **\"ask a question\"** (hỏi một câu hỏi). \"Make a question\" không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn.\n\n**Q: \"No question\" và \"no doubt\" có giống nhau không?**\nA: Gần giống, nhưng \"no question\" mạnh hơn, rất chắc chắn; \"no doubt\" mềm mỏng hơn một chút.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/question","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}