---
word: quicken
meaningVi: làm tăng nhanh, đẩy mạnh
pos:
  - verb
ipa: "'kwikən"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# quicken nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kwikən/

**quicken** — làm tăng nhanh, đẩy mạnh.

## ngoại động từ
- làm tăng nhanh, đẩy mạnh
- làm sống lại, làm tươi lại
- làm hoạt động, làm nhộn lên, làm sôi nổi lên
- kích thích, gợi lên, nhen lên; khêu (ngọn lửa)
  - *to quicken one's appetite* — kích thích sự thèm ăn

## nội động từ
- tăng tốc độ nhanh hơn
  - *the pulse quickened* — mạch đập nhanh hơn
- sống lại, tươi lại
- hoạt động, nhộn lên, sôi nổi lên
- bắt đầu cảm thấy thai đạp trong bụng (người đàn bà có mang)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
